phân hạng

phân hạng

Ban giám khảo phân hạng các bài thi dựa trên chất lượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự sắp xếp, phân loại các đối tượng, sự vật hoặc con người vào các nhóm, cấp bậc hoặc hạng mục khác nhau dựa trên những tiêu chuẩn, đặc điểm hoặc chất lượng nhất định. Hành động này nhằm tạo ra trật tự, hệ thống để dễ quản lý, so sánh hoặc đánh giá.
    • Kết quả của việc phân loại đó; hạng, cấp bậc cụ thể một đối tượng được xếp vào. dụ: hạng nhất, hạng nhì, hạng A, hạng B.
  2. Động từ:

    • Thực hiện việc phân chia thành các hạng, cấp bậc. Hành động đánh giá xếp loại dựa trên các tiêu chí đã định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phân hạng khách sạn từ 1 đến 5 sao giúp du khách dễ lựa chọn. (Việc xếp hạng khách sạn từ 1 đến 5 sao giúp du khách dễ dàng lựa chọn.)
    • Anh ấy đạt phân hạng cao nhất trong kỳ thi năng lực. (Anh ấy đạt hạng cao nhất trong kỳ thi năng lực.)
    • Phân hạng chất lượng sản phẩm được dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật. (Việc xếp hạng chất lượng sản phẩm được dựa trên nhiều yếu tố kỹ thuật.)
  • Động từ:

    • Ban giám khảo sẽ phân hạng các thí sinh dựa trên điểm số. (Ban giám khảo sẽ xếp hạng các thí sinh dựa trên điểm số.)
    • Cần phân hạng rõ ràng các loại tài liệu để tiện cho việc tra cứu. (Cần phân loại rõ ràng các loại tài liệu để tiện cho việc tra cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phân hạng lại": thực hiện việc xếp hạng một lần nữa, có thể do thay đổi tiêu chí hoặc cần điều chỉnh.
    • Sau khi cập nhật tiêu chuẩn, hội đồng quyết định phân hạng lại toàn bộ sản phẩm.
  • "có thể phân hạng được": tính chất của một đối tượng có thể được xếp vào các hạng mục khác nhau.
    • Dữ liệu này rất phức tạp không dễ dàng có thể phân hạng được.
Biến thể từ liên quan
  • Phân loại (động từ): chia thành các loại dựa trên đặc điểm chung. "Phân hạng" thường nhấn mạnh hơn đến thứ bậc, cấp độ (tốt/xấu, cao/thấp) so với "phân loại" chung chung.
  • Xếp hạng (động từ/danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "phân hạng".
  • Hạng (danh từ): cấp bậc, loại cụ thể kết quả của việc phân hạng ( dụ: hạng nhất, hạng phổ thông).
  • Thứ hạng (danh từ): vị trí trong một bảng xếp hạng, thường dùng trong thi đấu, học tập.
Từ đồng nghĩa
  • Xếp loại: sắp xếp vào các loại, hạng mục.
  • Đánh giá xếp hạng: quá trình đánh giá sau đó mới xếp vào hạng.
  • Phân cấp: phân chia thành các cấp bậc, thường dùng trong tổ chức hoặc hệ thống quản lý.
Các cụm từ liên quan
  • Phân hạng chất lượng: việc xác định xếp hạng dựa trên chất lượng.
    • Phân hạng chất lượng nông sản bước quan trọng trước khi xuất khẩu.
  • Phân hạng thi đấu: việc xếp hạng vận động viên, đội tuyển trong một giải đấu.
    • Phân hạng thi đấu sau vòng bảng sẽ quyết định các cặp đấuvòng trong.
Thành ngữ, thuật ngữ liên quan
  • Bảng phân hạng (bảng xếp hạng): một danh sách thể hiện thứ tự ưu tiên, chất lượng hoặc thành tích.
    • Đội bóng đó luôn đứng đầu bảng phân hạng quốc gia.
  • Tiêu chí phân hạng: những quy tắc, căn cứ dùng để xếp hạng.
    • Tiêu chí phân hạng khách sạn bao gồm cơ sở vật chất chất lượng dịch vụ.